
Javi López là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 247 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 47% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 52% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/107 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/100 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/46 | 0 | 4/5 | — | 7,03 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/3 | V | 5,60 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 3 | 5/10 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 3/5 | — | 7,46 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/5 | V | 6,70 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 4/10 | — | 5,54 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/42 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 17 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 600 nghìn € |
| 04/01/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Real Sociedad | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Oviedo | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | Real Sociedad | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Deportivo Alavés | Real Sociedad | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 03/08/2020 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tenerife Youth | Deportivo Alavés Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực40