
Sem Steijn là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord.
Tiểu sử Sem Steijn
Sem Steijn là tiền vệ của Feyenoord, quốc tịch Hà Lan, 24 tuổi. Anh cao 173 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Steijn đã ra sân 6 trận với tổng 207 phút, ghi 3 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,00. Tại Eredivisie anh có 5 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp C1 châu Âu anh có 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 11,0 triệu €, cao nhất đạt 16,0 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
215Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,26Bàn/90 phút
71Phút/bàn
11/17Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 189 | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 91% | 41% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 77 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 15/16 | 1 | 1/5 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/13 | 0 | — | — | 6,57 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 5 | 3 | 1 | 14/14 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 27/12/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 11/06/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 850 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 925 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 925 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 16,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 16,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 14,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 24 | 11,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 11,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Twente Enschede | Feyenoord | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2022 | ADO Den Haag | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | ADO Den Haag U19 | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Al Wahda(UAE) | ADO Den Haag U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | ADO Den Haag U19 | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | VVV Venlo | ADO Den Haag U19 | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | ADO Den Haag U19 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ADO Den Haag U17 | ADO Den Haag U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ADO Den Haag (Youth) | ADO Den Haag U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật65
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực43