Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Vesterlund

FC UtrechtHậu vệDEN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Niklas Vesterlund là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
654Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—886540022280%54%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/188 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Vesterlund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1900011016/1837/11—6,30
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1680000130/3211/3—6,58
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5900000021/2903/5—5,26
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1810000025/2902/6—6,72
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-655010016/711/2—6,50
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-3900100125/3313/6—6,44
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4900000020/2533/7—5,86
09/08/2026Eredivisie@ GroningenB 1-290001129/1536/8—6,66
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-01200000024/3446/10—6,44
22/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 3-2900100431/3722/5—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171850 nghìn €
20/12/20181950 nghìn €
24/10/202021100 nghìn €
02/01/202222300 nghìn €
08/12/202223400 nghìn €
28/06/202324600 nghìn €
06/09/202324800 nghìn €
14/12/2023241,2 triệu €
30/05/2024241,2 triệu €
16/12/2024251,0 triệu €
27/05/2025251,0 triệu €
01/12/202526800 nghìn €
27/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Tromso ILFC UtrechtHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
10/05/2021Trelleborgs FFTromso ILHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
06/02/2019FC Kobenhavn U19Trelleborgs FFChuyển nhượng—
30/06/2016FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com