
Charles Vanhoutte là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 624 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 89% | 57% | 2 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 241 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 37% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/383 (89%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/63 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/146 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/10 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 3 | 4/8 | V | 6,69 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 0/4 | V | 6,18 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 3 | 4/10 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 38/41 | 6 | 7/8 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 3/7 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 2 | 6/10 | — | 6,81 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 2 | 3/11 | V | 6,14 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 2 | 4/8 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/64 | 4 | 4/8 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/08/2019 | 20 | — |
| 05/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/03/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OGC Nice | Feyenoord | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 31/08/2025 | Union Saint-Gilloise | OGC Nice | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Cercle Brugge | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 1.27M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2020 | Royal Union Tubize-Braine | Cercle Brugge | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Cercle Brugge | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cercle Brugge II | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cercle Bruges U19 | Cercle Brugge II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cercle Brugge U17 | Cercle Bruges U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cercle Brugge Youth | Cercle Brugge U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh60
- Thể lực56