Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joris van Overeem

FC UtrechtTiền vệNED
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Joris van Overeem là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—533380002080%50%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/226 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joris van Overeem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1900000145/5516/11—6,23
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1900010561/7124/10—7,20
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5590000046/5033/7—6,38
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-19000002/800/1—6,16
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisie@ GroningenB 1-2900010027/4218/13V5,53
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-3900100358/6914/10—7,18
17/05/2026Eredivisievs AFC AjaxH 0-0900000258/7447/11—6,86
03/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-0900010231/4724/10V6,25
25/04/2026Eredivisievs Fortuna SittardT 2-1900100658/7238/15—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20121850 nghìn €
09/02/201419150 nghìn €
10/08/201420200 nghìn €
01/11/201420350 nghìn €
10/02/201520350 nghìn €
30/06/201521650 nghìn €
10/11/2015211,0 triệu €
04/02/2016211,5 triệu €
07/04/2016212,5 triệu €
14/07/2016223,5 triệu €
17/01/2017223,0 triệu €
06/06/2017233,0 triệu €
16/01/2018233,0 triệu €
26/03/2018232,0 triệu €
11/06/2018241,5 triệu €
27/12/2018241,5 triệu €
11/06/2019251,8 triệu €
15/12/2019251,8 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
13/10/2020261,4 triệu €
18/05/2021261,5 triệu €
03/10/2021271,2 triệu €
04/01/2022271,2 triệu €
07/06/202228900 nghìn €
19/12/202228700 nghìn €
28/05/202328300 nghìn €
21/12/202329450 nghìn €
16/06/202430800 nghìn €
29/12/202430800 nghìn €
12/06/202531800 nghìn €
01/12/202531900 nghìn €
27/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026SC HeerenveenFC UtrechtHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2025Maccabi Tel AvivSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2022FC UtrechtMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2018AZ AlkmaarFC UtrechtHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2015DordrechtAZ AlkmaarCho mượn—
24/07/2014AZ AlkmaarDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2014AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
22/10/2013AZ AlkmaarAZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2013AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2012AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2011AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2009AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Abcoude YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy61
  • Sức mạnh45
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com