
Joris van Overeem là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 338 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/226 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 6/11 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 61/71 | 2 | 4/10 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 3 | 3/7 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/42 | 1 | 8/13 | V | 5,53 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 58/69 | 1 | 4/10 | — | 7,18 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/74 | 4 | 7/11 | — | 6,86 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ Volendam | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/47 | 2 | 4/10 | V | 6,25 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 58/72 | 3 | 8/15 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/11/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/02/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 650 nghìn € |
| 10/11/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 18/05/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/05/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | SC Heerenveen | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2025 | Maccabi Tel Aviv | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Utrecht | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AZ Alkmaar | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | Dordrecht | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | AZ Alkmaar | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2013 | AZ Alkmaar | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Abcoude Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật68
- Tư duy61
- Sức mạnh45
- Thể lực48