Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasilis Barkas

FC UtrechtThủ mônGRE
32Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Vasilis Barkas là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
29Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—77630293860%33%106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,41

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/246 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/147 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasilis Barkas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-19010012/170——6,33
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-59070018/270——6,55
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-19031118/380——6,14
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-39040018/3700/1—6,08
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-69072125/4300/1V7,00
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-39020031/450——6,21
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-49050127/3901/1—6,59
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-012070432/470——8,80
22/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 3-29030023/310——6,23
17/05/2026Eredivisievs Fortuna SittardT 2-09020022/310——6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201318100 nghìn €
27/03/201419100 nghìn €
10/11/201420150 nghìn €
09/05/201520150 nghìn €
26/09/201521250 nghìn €
20/06/201622600 nghìn €
20/12/201622600 nghìn €
10/05/201722800 nghìn €
17/12/201723800 nghìn €
21/05/2018231,0 triệu €
06/12/2018241,8 triệu €
20/05/2019242,5 triệu €
22/09/2019253,0 triệu €
17/12/2019253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
03/08/2020265,0 triệu €
17/01/2021264,0 triệu €
27/06/2021272,8 triệu €
30/12/2021271,5 triệu €
26/06/2022281,0 triệu €
10/11/2022282,0 triệu €
16/03/2023283,0 triệu €
22/06/2023293,0 triệu €
16/10/2023292,0 triệu €
14/12/2023292,5 triệu €
30/05/2024303,0 triệu €
16/12/2024303,0 triệu €
27/05/2025303,5 triệu €
01/12/2025313,5 triệu €
27/05/2026313,0 triệu €
24/09/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2023Celtic FCFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2023FC UtrechtCeltic FCCho mượn—
30/06/2022Celtic FCFC UtrechtChuyển nhượng—
29/07/2020AEK AthensCeltic FCHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2016Atromitos AthensAEK AthensHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
28/01/2013Atromitos U19Atromitos AthensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com