
Alonzo Engwanda là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Utrecht.
Tiểu sử Alonzo Engwanda
Alonzo Engwanda là tiền vệ của FC Utrecht, mang quốc tịch Belgium và hiện 23 tuổi, sinh ngày 27/01/2003. Cầu thủ được chuyển nhượng đến FC Utrecht từ RSCA Futures vào ngày 30/06/2024. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ RSC Anderlecht U18 sang RSCA Futures vào ngày 30/06/2020. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 8,0 triệu €, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028. Cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 3-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 3 | 5/9 | — | 6,89 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 8/10 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/53 | 1 | 4/9 | — | 6,62 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 4 | 6/7 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 4/6 | — | 6,63 |
| 04/04/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 4 | 5/11 | — | 5,90 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 4 | 4/6 | — | 6,51 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 2/5 | — | 6,12 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Racing Genk | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | RSCA Futures | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực58