
Emmanuel Chigozie Owen
19Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Emmanuel Chigozie Owen là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/16 | — | 5,99 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/14 | 1 | 3/8 | V | 6,24 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/10 | — | 6,26 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/16 | 1 | 5/10 | — | 8,87 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 3-2 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 3/8 | — | 7,87 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/9 | — | 6,09 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-2 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 2 | 5/10 | — | 8,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bayer Leverkusen U19 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hoffenheim U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Union Heilbronn Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |