Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nordin Amrabat

FC UtrechtTiền đạoMAR
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nordin Amrabat là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—10230003066%60%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nordin Amrabat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-123003006/923/5—6,79
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3dự bị00000—0———
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-226000011/201/3—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 650 nghìn €2007: 850 nghìn €2008: 2,0 triệu €2008: 3,0 triệu €2009: 3,5 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 2,8 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 5,7 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 4,6 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/200720650 nghìn €
27/10/200720850 nghìn €
28/01/2008202,0 triệu €
17/07/2008213,0 triệu €
24/05/2009223,5 triệu €
29/12/2009223,0 triệu €
31/07/2010232,8 triệu €
16/01/2011232,0 triệu €
30/06/2011243,0 triệu €
08/01/2012245,7 triệu €
06/06/2012256,0 triệu €
05/01/2013256,0 triệu €
14/06/2013266,0 triệu €
26/01/2014264,6 triệu €
05/02/2014264,0 triệu €
10/08/2014274,5 triệu €
04/10/2014274,5 triệu €
22/01/2015276,0 triệu €
30/06/2015286,0 triệu €
08/02/2016285,0 triệu €
31/07/2016294,5 triệu €
19/02/2017294,5 triệu €
27/06/2017304,5 triệu €
31/12/2017303,0 triệu €
29/05/2018313,0 triệu €
07/01/2019315,0 triệu €
31/05/2019325,0 triệu €
06/01/2020324,5 triệu €
07/04/2020333,5 triệu €
10/09/2020332,5 triệu €
30/01/2021332,0 triệu €
17/06/2021341,5 triệu €
31/10/2021341,0 triệu €
08/06/202235600 nghìn €
06/11/202235500 nghìn €
21/05/202336400 nghìn €
19/12/202336400 nghìn €
29/05/202437300 nghìn €
17/12/202437250 nghìn €
26/05/202538150 nghìn €
27/11/202538125 nghìn €
21/06/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Wydad CasablancaFC UtrechtChuyển nhượng—
31/05/2025Hull CityWydad CasablancaChuyển nhượng—
16/01/2025AEK AthensHull CityChuyển nhượng—
15/08/2021Al NassrAEK AthensChuyển nhượng—
15/07/2018WatfordAl NassrHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
29/06/2018CD LeganesWatfordCho mượn—
31/08/2017WatfordCD LeganesChuyển nhượng—
17/01/2016MalagaWatfordHết hạn mượn 8.4M €8,4 triệu €
04/08/2015GalatasarayMalagaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2015MalagaGalatasarayCho mượn—
31/08/2014GalatasarayMalagaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2014MalagaGalatasarayCho mượn—
29/01/2014GalatasarayMalagaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
20/07/2012KayserisporGalatasarayHết hạn mượn 8.6M €8,6 triệu €
04/01/2011PSV EindhovenKayserisporHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2008VVV VenloPSV EindhovenHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2007Almere City FCVVV VenloHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2006SV HuizenAlmere City FCChuyển nhượng—
31/12/2005SV Huizen U19SV HuizenChuyển nhượng—
30/06/2004HSV Zuidvogels Youth.SV Huizen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com