- Phạt góc9 – 3
Sân Doosan Arena, Plzen · Trọng tài: Nikola Dabanovic · Âm u 18°C · cập nhật
Servette thắng 1-0 ngay trên sân của FC Viktoria Plzeň.
FC Viktoria Plzeň vs Servette 0-1 — Cúp C1 châu Âu 23/07/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 9Tổng cú sút21
- 9Sút trúng đích2
- 11Sút không trúng đích2
- 25Sút trong vòng cấm6
- 5Sút bị chặn2
- 9Phạt góc3
- 76Tấn công nguy hiểm31
- 92Tấn công89
- 496Chuyền314
- 415Chuyền chính xác222
- 11Chuyền then chốt1
- 16Chuyền dài4
- 33Rê bóng10
- 38Tạt bóng27
- 56Tranh chấp54
- 24Tắc bóng56
- 58Cản phá67
- 7Cứu thua11
- 8Phạm lỗi2
- 30Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
FC Viktoria Plzeň kiểm soát bóng 62%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
FC Viktoria Plzeň · HLV Miroslav Koubek
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Martin Jedlička | Thủ môn | 6.66 |
| 3 | Svetozar Marković | Hậu vệ | 7.01 |
| 21 | Václav Jemelka | Hậu vệ | 6.25 |
| 40 | Sampson Dweh | Hậu vệ | 6.95 |
| 5 | Karel Spáčil | Tiền vệ | 6.56 |
| 6 | Lukáš Červ | Tiền vệ | 6.63 |
| 11 | Matěj Vydra © | Tiền vệ | 6.09 |
| 18 | Tomáš Ladra | Tiền vệ | 6.84 |
| 31 | Pavel Šulc | Tiền vệ | 6.26 |
| 99 | Amar Memić | Tiền vệ | 6.42 |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo | 6.04 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ |
| 24 | Milan Havel | Hậu vệ |
| 7 | Christopher Kabongo | Tiền đạo |
| 22 | Jan Paluska | Hậu vệ |
| 20 | Jiří Maxim Panoš | Tiền vệ |
| 29 | Tom Sloncik | Tiền vệ |
| 13 | Marián Tvrdoň | Thủ môn |
| 32 | Matej Valenta | Tiền vệ |
| 9 | Denis Višinský | Tiền vệ |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn |
| 85 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo |
Servette · HLV Thomas Häberli
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 7.69 |
| 4 | Steve Rouiller © | Hậu vệ | 7.61 |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ | 7.75 |
| 19 | Yoan Severin | Hậu vệ | 7.57 |
| 20 | Theo Magnin | Hậu vệ | 7.01 |
| 6 | Anthony Baron | Tiền vệ | 6.66 |
| 7 | Giotto Morandi | Tiền vệ | 7.37 |
| 8 | Timothé Cognat | Tiền vệ | 6.44 |
| 9 | Miroslav Stevanović | Tiền vệ | 6.53 |
| 10 | Alexis Antunes | Tiền vệ | 6.25 |
| 90 | Samuel Mráz | Tiền đạo | 7.66 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Marwan·Aubert | Thủ môn |
| 34 | Mattéo Anselme | Tiền vệ |
| 5 | Gaël Ondoa | Tiền vệ |
| 25 | Dylan Bronn | Hậu vệ |
| 32 | Jeremy Frick | Thủ môn |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo |
| 30 | Ablie Jallow | Tiền vệ |
| 17 | Tiemoko Ouattara | Tiền đạo |
| 29 | Keyan Anderson Pereira Varela | Tiền đạo |
| 37 | Jarell Simo | Tiền vệ |
| 2 | loun srdanovic | Hậu vệ |
| 33 | Leart Zuka | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Viktoria Plzeň vs Servette đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Viktoria Plzeň vs Servette thuộc Cúp C1 châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 23/07/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Doosan Arena (Plzen).
- Kết quả FC Viktoria Plzeň vs Servette là bao nhiêu?
- Servette thắng FC Viktoria Plzeň 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát FC Viktoria Plzeň vs Servette?
- FC Viktoria Plzeň ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Servette dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:56 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

