Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Zeljkovic

MTK BudapestTiền vệSLO
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Adrian Zeljkovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo MTK Budapest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—997480008187%54%206,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
467/535 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/46 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/79 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Zeljkovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 1-0900011137/4647/13—6,79
11/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-3780010039/4846/14—5,47
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2670010058/6435/8—6,74
05/09/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 1-2630000156/6001/4V6,53
22/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 2-1900010035/4627/11V6,57
15/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 1-1900010049/5755/9—6,56
07/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 2-3900010277/8547/11—7,01
01/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 3-3900010049/5512/5—6,39
28/07/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0900010167/7413/4—6,80
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ CroatiaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20211950 nghìn €
26/06/20221950 nghìn €
14/12/202220200 nghìn €
24/05/202320250 nghìn €
26/12/202321750 nghìn €
27/03/202421800 nghìn €
06/06/2024212,0 triệu €
26/12/2024222,0 triệu €
19/06/2025222,5 triệu €
22/09/2025232,2 triệu €
21/12/2025232,2 triệu €
18/05/2026232,0 triệu €
13/09/2026241,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026FC Viktoria PlzeňMTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2025Spartak TrnavaFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
16/07/2023Tabor SezanaSpartak TrnavaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
02/07/2021Olimpija Ljubljana U19Tabor SezanaChuyển nhượng—
17/08/2020NK Sampion Celje U19Olimpija Ljubljana U19Chuyển nhượng—
30/06/2019NK Celje U17NK Sampion Celje U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com