Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leart Zuka

Etoile CarougeHậu vệALB
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Leart Zuka là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Etoile Carouge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—11810001080%33%005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leart Zuka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 1-4dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurB 0-1810010025/3113/9—5,90
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 1-3dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20221710 nghìn €
20/12/20231825 nghìn €
27/06/20241825 nghìn €
09/06/202519100 nghìn €
28/12/202520100 nghìn €
01/06/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026ServetteEtoile CarougeChuyển nhượng—
29/06/2026Grand SaconnexServetteCho mượn—
14/01/2026ServetteGrand SaconnexChuyển nhượng—
22/07/2025Servette U21ServetteChuyển nhượng—
31/07/2022Servette U18Servette U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Servette U16Servette U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Servette FC YouthServette U16Chuyển nhượng—
22/09/2015—Servette FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com