Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Magnin

Red Star FC 93Hậu vệSUI
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Theo Magnin là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Red Star FC 93.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—986760015176%46%106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
281/367 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
16/45 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
17
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/83 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Magnin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-1240000020/2212/4—6,69
10/10/2026Ligue 2@ ClermontT 3-2900000132/4011/7—5,88
19/09/2026Ligue 2@ GuingampT 3-1900030141/5348/16—6,82
15/09/2026Ligue 2vs MetzT 1-0900000131/4123/8—6,55
05/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 2-1670000018/2535/5—6,28
29/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-4450100115/2434/4—5,62
22/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1900011132/5036/12V5,91
15/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-0900010350/5937/17—6,90
09/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 1-0900000142/5303/10—7,04
13/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-315000009/1300/1—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202319100 nghìn €
06/06/202319100 nghìn €
18/10/202320100 nghìn €
20/12/202320300 nghìn €
27/03/202420500 nghìn €
30/05/202420800 nghìn €
26/09/2024211,5 triệu €
22/12/2024212,0 triệu €
09/06/2025212,0 triệu €
28/12/2025221,2 triệu €
22/03/2026221,0 triệu €
25/05/202622900 nghìn €
20/09/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026ServetteRed Star FC 93Chuyển nhượng—
22/02/2021Servette U21ServetteChuyển nhượng—
30/07/2019Servette FC YouthServette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com