
Jarell Simo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 235 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 62% | 45% | 0 | 0 | 6,53 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/74 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/25 | 3 | 4/11 | — | 7,39 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 4 | 4/8 | — | 6,04 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/29 | 1 | 4/9 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 3 | 3/8 | V | 6,40 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 4 | 4/7 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Stade Nyonnais | Servette | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Servette | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Paradiso | Servette U21 | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Servette U21 | FC Paradiso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Servette U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực45