Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Valenta

FC Hradec KrálovéTiền vệCZE
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Matej Valenta là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—118100100——00—
VĐQG Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Valenta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 0-0330000115/1600/3—6,35
10/10/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 2-4270010017/1833/4—5,92
20/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-2690000034/3723/9V5,80
13/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-1110000010/1202/3—6,30
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0230000113/1401/2—6,88
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-16000003/30——6,25
02/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 0-1250000124/3014/5—6,53
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-2590000122/2603/6—6,21
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-1430000146/5014/6—7,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-21700000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20181875 nghìn €
24/06/201919100 nghìn €
06/12/201919200 nghìn €
09/07/202020200 nghìn €
26/12/202020200 nghìn €
24/06/202121200 nghìn €
11/10/202121150 nghìn €
25/12/202121200 nghìn €
21/06/202222400 nghìn €
13/12/202222400 nghìn €
19/06/202323450 nghìn €
19/12/202323800 nghìn €
04/06/2024241,0 triệu €
19/12/202424900 nghìn €
16/06/202525800 nghìn €
21/12/2025251,2 triệu €
23/03/2026261,7 triệu €
19/05/2026261,5 triệu €
23/09/2026261,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026FC Viktoria PlzeňFC Hradec KrálovéHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
04/01/2024SK Slavia PrahaFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.53M €530 nghìn €
30/12/20231.FC SlováckoSK Slavia PrahaCho mượn—
18/07/2023SK Slavia Praha1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2023FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
31/08/2022SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
01/07/2022Dynamo Ceske BudejoviceSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.32M €320 nghìn €
02/08/2020SK Slavia PrahaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/07/2020FK Viagem Ústí nad LabemSK Slavia PrahaCho mượn—
04/01/2019SK Slavia PrahaFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2018SK Slavia Prague U19SK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/06/2017SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com