
Anthony Baron là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GLP, hiện khoác áo Yverdon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 256 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 69% | 0 | 0 | 7,16 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/256 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/88 | 0 | 3/5 | — | 7,68 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/105 | 2 | 2/2 | — | 7,02 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 2 | 3/5 | — | 7,02 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/78 | 1 | 3/4 | — | 6,98 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 3/6 | — | 7,72 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 61/68 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/76 | 2 | 4/5 | — | 6,57 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 04/10/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Servette | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Yverdon | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Stade Nyonnais | Yverdon | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Yverdon | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Nyonnais | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | St Pryve St Hilaire | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Beauvais | St Pryve St Hilaire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Amiens SC II | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | C'Chartres Football | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bourges Foot (- 2021) | C'Chartres Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Lormont | Bourges Foot (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain U19 | US Lormont | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực51