Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Bronn

ServetteHậu vệTUN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Dylan Bronn là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Servette.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Bronn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-3dự bị00000—0———
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4450000017/2000/1—6,10
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-5dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-0dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-0dự bị00000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NamibiaT 3-0900000052/5627/10—8,00
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeT 6-0dự bị00000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea Xích ĐạoT 1-0900010029/3301/2——
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LiberiaT 3-0900000026/2902/4—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201721600 nghìn €
14/06/201721800 nghìn €
19/10/2017221,0 triệu €
08/01/2018221,5 triệu €
29/03/2018222,5 triệu €
02/06/2018223,5 triệu €
10/09/2018234,0 triệu €
26/12/2018235,0 triệu €
03/03/2019237,0 triệu €
09/06/2019237,0 triệu €
12/12/2019245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
14/10/2020254,5 triệu €
06/01/2021256,0 triệu €
03/06/2021256,0 triệu €
15/12/2021265,5 triệu €
29/05/2022264,0 triệu €
10/11/2022273,0 triệu €
14/06/2023272,5 triệu €
19/12/2023281,5 triệu €
30/05/2024281,3 triệu €
22/12/2024291,3 triệu €
01/06/2025291,0 triệu €
28/12/2025301,0 triệu €
16/03/202630800 nghìn €
01/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025SalernitanaServetteChuyển nhượng—
29/06/2024ServetteSalernitanaCho mượn—
14/02/2024SalernitanaServetteChuyển nhượng—
11/08/2022MetzSalernitanaHết hạn mượn 1.56M €1,6 triệu €
02/01/2020KAA GentMetzHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/07/2017Chamois NiortaisKAA GentHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
16/07/2016Cannes ASChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2013Cannes AS U19Cannes ASChuyển nhượng—
30/06/2012AS Cannes U17Cannes AS U19Chuyển nhượng—
30/06/2010AS Cannes YouthAS Cannes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com