
Tom Sloncik là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
856Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 797 | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/256 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/126 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 51
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 6/15 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/50 | 3 | 8/12 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/41 | 4 | 11/18 | V | 7,48 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/17 | 1 | 3/9 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 7/19 | — | 6,33 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/6 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/11 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/03/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Viktoria Plzeň | FC Hradec Králové | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2025 | FC Hradec Králové | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | FC Viktoria Plzeň | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Hradec Králové | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | FC Viktoria Plzeň | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Zlín | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Tescoma Zlin U19 | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Zlin U17 | Tescoma Zlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Zlin Youth | FC Zlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực43