
Gaël Ondoa
Tiền vệCMR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Gaël Ondoa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | 6,06 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 5-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 5,59 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/2 | V | 6,17 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/03/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Servette | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2023 | Hannover 96 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Servette | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anzhi Makhachkala | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Zorya | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free Player | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vejle | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CSKA Moscow Reserves | Free Player | Trở lại | — |
| 17/04/2014 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực33