Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaël Ondoa

Tiền vệCMR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gaël Ondoa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaël Ondoa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 2-0220000015/1500/2—6,78
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-07000009/900/1—6,73
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernH 3-390000010/1102/2—6,06
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs WinterthurT 5-31000002/200/1V5,59
12/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-0dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1470000013/1600/2V6,17
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtB 1-2190000019/1902/3—6,11
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 1-333000008/801/2—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20151950 nghìn €
07/08/20162050 nghìn €
11/12/201621150 nghìn €
20/06/201721150 nghìn €
11/01/201822200 nghìn €
19/12/201823600 nghìn €
13/06/201923700 nghìn €
05/01/202024700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
30/07/2020241,0 triệu €
27/12/2020252,0 triệu €
14/04/2021252,5 triệu €
22/06/2021252,5 triệu €
12/10/2021251,5 triệu €
14/12/2021261,2 triệu €
15/06/2022261,0 triệu €
13/11/202227800 nghìn €
30/03/202327600 nghìn €
27/06/202327600 nghìn €
18/10/202327700 nghìn €
20/12/202328700 nghìn €
27/03/202428900 nghìn €
30/05/202428900 nghìn €
26/09/2024281,0 triệu €
22/12/202429500 nghìn €
09/06/202529500 nghìn €
28/12/202530300 nghìn €
01/06/202630250 nghìn €
05/10/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ServetteFree PlayerTrở lại—
19/07/2023Hannover 96ServetteChuyển nhượng—
25/08/2021ServetteHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2019Anzhi MakhachkalaServetteChuyển nhượng—
26/07/2018ZoryaAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
31/12/2017Free PlayerZoryaChuyển nhượng—
30/06/2017VejleFree PlayerTrở lại—
30/06/2016Free PlayerVejleChuyển nhượng—
30/06/2015CSKA Moscow ReservesFree PlayerTrở lại—
17/04/2014Akademia Lokomotiv Moskau U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com