
Milan Havel là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
939Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 850 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 83% | 53% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/321 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/44 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 3/6 | — | 7,21 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/39 | 2 | 3/5 | — | 7,71 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 4 | 5/10 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/67 | 0 | — | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/18 | 2 | 7/12 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 5 | 7/10 | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 2/2 | — | 7,24 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 4 | 7/12 | — | 6,93 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | 0/5 | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/10/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/10/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/07/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/09/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/09/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | FC Viktoria Plzeň | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Bohemians Praha 1905 | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 02/09/2019 | FC Viktoria Plzeň | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Bohemians Praha 1905 | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.76M € | 760 nghìn € |
| 31/12/2012 | Bohemians 1905 U19 | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bohemians Prague 1905 Youth | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực38