
Martin Jedlička là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Tiểu sử Martin Jedlička
Martin Jedlička là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ FC Baník Ostrava, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải và sinh ngày 24/01/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận tại VĐQG Séc với 990 phút thi đấu, 32 lần cứu thua và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Giao dịch gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026 với loại hình hết hạn mượn từ FC Viktoria Plzeň, phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 32 | 4 | 9 | 68% | 40% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/418 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/198 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/44 | 0 | — | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 36/46 | 0 | 1/1 | — | 7,53 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 28/40 | 0 | — | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 90 | 4 | 2 | 0 | 25/31 | 0 | 0/1 | V | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | — | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/33 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/33 | 0 | — | — | 7,26 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 34/45 | 0 | — | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/39 | 0 | — | — | 5,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/03/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 31/03/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Viktoria Plzeň | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Baník Ostrava | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | FC Viktoria Plzeň | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Bohemians Praha 1905 | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | FC Viktoria Plzeň | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bohemians Praha 1905 | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | FC Viktoria Plzeň | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dunajska Streda | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | FK Mladá Boleslav | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Dunajska Streda | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 13/02/2018 | FK Mladá Boleslav | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Marila Pribram U19 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Pribram U17 | Marila Pribram U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Pribram Youth | FK Pribram U17 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2011 | SK Slavia Prague Youth | FK Pribram Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2009 | Sparta Praha (Youth) | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FK Pribram Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 164
- Chỉ số 248
- Chỉ số 454
- Chỉ số 358