
Marwan Aubert là thủ môn 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Nyonnais.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
41Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 41 | 11 | 18 | 75% | 85% | 0 | 0 | 6,68 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/327 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/122 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | — | — | 8,69 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | B 0-5 | 90 | 5 | 0 | 2 | 26/34 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 2/2 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-4 | 90 | 5 | 1 | 0 | 25/38 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | H 2-2 | 90 | 6 | 2 | 0 | 20/26 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-3 | 90 | 6 | 3 | 0 | 28/39 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 0-0 | 90 | 2 | 3 | 0 | 29/38 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 5,80 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 33/34 | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | Servette | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Servette FC M-17 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Servette U16 | Servette FC M-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Servette FC Youth | Servette U16 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | CS Chênois Jugend | Servette FC Youth | Chuyển nhượng | — |