Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafiu Durosinmi

Racing GenkTiền đạoNGR
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Rafiu Durosinmi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Racing Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
675Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8859462020968%45%207,31
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—118110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/119 (68%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/107 (45%)
Không chiến thắng / thua
31 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafiu Durosinmi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-076103309/1504/10—7,71
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3900030520/2506/25V6,21
13/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-187103119/18210/12—8,11
06/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 0-0700010011/1304/12—6,16
29/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-071102207/1116/9—7,33
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpH 4-469101109/14210/22—7,70
16/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-270105125/815/8V7,41
09/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 1-2611021211/1504/9—7,87
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202118125 nghìn €
21/06/202219200 nghìn €
13/12/202219250 nghìn €
19/06/202320700 nghìn €
19/09/2023202,0 triệu €
19/12/2023205,0 triệu €
04/06/2024214,5 triệu €
19/12/2024214,0 triệu €
31/03/2025227,0 triệu €
16/06/2025227,0 triệu €
22/09/2025226,5 triệu €
21/12/2025227,5 triệu €
28/05/2026237,0 triệu €
07/10/20262310,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026PisaRacing GenkHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
07/01/2026FC Viktoria PlzeňPisaHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2023MFK KarvináFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
29/06/2023FC Viktoria PlzeňMFK KarvináCho mượn—
08/01/2023MFK KarvináFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
31/12/2021MFK Karvina U19MFK KarvináChuyển nhượng—
11/03/2021Box2Box FCMFK Karvina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com