
Svetozar Marković
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Svetozar Marković là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 580 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 64% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/475 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/31 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/64 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 1 | 4/5 | — | 7,52 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/89 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 5,60 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/64 | 2 | 5/7 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/07/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 03/08/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 31/10/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2022 | 22 | 1,7 triệu € |
| 17/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | FC Viktoria Plzeň | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/08/2024 | Partizan Belgrade | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Olympiacos Piraeus | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | Partizan Belgrade | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | Olympiacos Piraeus | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | AEL Larisa | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Olympiacos Piraeus | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Partizan Belgrade | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 03/08/2015 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Teleoptik Zemun U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Radnik Bijeljina Youth | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực55