Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Šulc

LyonTiền vệCZE
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Pavel Šulc là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Lyon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.622Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—754171036477%37%106,90
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—331980003172%41%015,59
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20451001177%50%006,61
Vòng loại World Cup châu Âu2026—9977320120868%41%006,66
World Cup2026—321890002070%42%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/118 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/43 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/51 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/222 (68%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/99 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 48
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/54 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavel Šulc · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1811011014/1813/10—7,73
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Crystal PalaceT 3-220101112/20——6,96
10/10/2026Ligue 1@ RC LensB 1-2780011113/2003/7—6,27
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3900010114/2235/9—5,48
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-225002102/311/4Đ5,10
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2830000221/2601/4—6,20
20/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-0640111317/1912/8V7,50
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtT 2-125000005/701/2—6,26
13/09/2026Ligue 1@ Paris FCH 0-0900020122/2934/7—6,64
05/09/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 3-167010019/1502/5—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20171650 nghìn €
29/06/20181750 nghìn €
26/04/201918300 nghìn €
24/06/201918400 nghìn €
06/12/201918400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
09/07/202019450 nghìn €
26/12/202019500 nghìn €
18/04/2021201,0 triệu €
24/06/2021201,1 triệu €
25/12/2021201,1 triệu €
21/06/2022211,0 triệu €
13/12/2022211,0 triệu €
19/06/2023221,2 triệu €
19/09/2023221,8 triệu €
19/12/2023223,0 triệu €
26/03/2024235,0 triệu €
04/06/2024236,0 triệu €
26/09/2024238,0 triệu €
19/12/20242310,0 triệu €
16/06/20252410,0 triệu €
14/12/20252412,0 triệu €
26/03/20262520,0 triệu €
31/05/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025FC Viktoria PlzeňLyonHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2023FK JablonecFC Viktoria PlzeňCho mượn—
13/07/2022FC Viktoria PlzeňFK JablonecChuyển nhượng—
30/12/2020Dynamo Ceske BudejoviceFC Viktoria PlzeňCho mượn—
09/08/2020FC Viktoria PlzeňDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2020Dynamo Ceske BudejoviceFC Viktoria PlzeňCho mượn—
25/01/2020FC Viktoria PlzeňDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
31/12/2019Viktoria Plzen BFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
30/12/2019Slezský FC OpavaViktoria Plzen BCho mượn—
02/07/2019Viktoria Plzen BSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
30/06/2019Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
29/06/2019FC Vysočina JihlavaViktoria Plzen U19Cho mượn—
28/01/2019Viktoria Plzen U19FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/06/2017FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Viktoria Plzen YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—
17/08/2011FC Slavia Karlovy Vary YouthFC Viktoria Plzen YouthChuyển nhượng—
02/04/2009SK Touzim YouthFC Slavia Karlovy Vary YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com