
Gaddi Aguirre là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 340 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 88% | 59% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 62% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/196 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,02 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 74/81 | 1 | 8/13 | — | 6,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 1/4 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/4 | — | 7,35 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/04/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/04/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/09/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2020 | Club Jaiba Brava | Atlas | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Atlas | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atlas U19 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Académicos de Atlas | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlas U17 | Académicos de Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atlas Guadalajara II | Atlas U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlas Jugend | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực65