
Luis Lopes là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
693Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 527 | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 75% | 45% | 0 | 1 | 6,67 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 40% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/121 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/81 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/39 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/4 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 7,31 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 8/14 | — | 5,63 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 68 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 4 | 4/11 | — | 8,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 1/7 | — | 6,34 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 2 | 7/14 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 4/12 | — | 6,14 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10/14 | 3 | 9/16 | Đ | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Leganes | Atlas | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 02/02/2025 | Aberdeen F.C. | CD Leganes | Hết hạn mượn 0.715M € | 715 nghìn € |
| 14/07/2022 | SL Benfica B | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 30/06/2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Belenenses U17 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực31