
José Lozano là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 40% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,89 |
| 18/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Santos Laguna | Atlas | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Atlas | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Atletico San Luis | Atlas | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Atlas | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club Jaiba Brava | Atlas | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Atlas | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlas U19 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Cafessa Jalisco (- 2021) | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlas U17 | Deportivo Cafessa Jalisco (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atlas Guadalajara II | Atlas U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Chiapas FC Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy38
- Sức mạnh39
- Thể lực33