
Paulo Ramirez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
851Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 7 | 657 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 85% | 37% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 23% | 2 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/316 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/104 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 0/9 | — | 6,95 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/39 | 0 | 0/5 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 4/8 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 5/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Atlas Guadalajara U21 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atlas U19 | Atlas Guadalajara U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh44
- Thể lực40