
Luís André Leite Esteves là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.092Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 898 | 5 | 2 | 1 | 21 | 10 | 77% | 40% | 2 | 0 | 7,01 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 77% | 36% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/21
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/415 (77%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 15/53 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/40 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/91 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/98 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 5 | 40/49 | 2 | 4/10 | — | 7,54 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 0 | 5/9 | — | 6,78 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 57/66 | 1 | 3/3 | — | 7,67 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 26/34 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 34/47 | 1 | 6/11 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/38 | 2 | 5/14 | — | 5,72 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 29/38 | 0 | 0/7 | V | 7,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/4 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gil Vicente | Atlas | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Nacional da Madeira | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Vitoria Guimaraes B | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sanjoanense | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Braga U19 | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP U19 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Feirense U19 | Sporting CP U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Sporting CP U19 | Feirense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật69
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực49