
Matthew Miazga
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Matthew Miazga là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.140Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 12 | 972 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 90% | 52% | 6 | 0 | 6,29 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 528/583 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/66 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/48 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/131 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 2/5 | V | 6,40 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Orlando City | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 2 | 4/5 | V | 6,70 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlas | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 3 | 6/7 | — | 7,17 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pachuca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/79 | 0 | 2/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/02/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Pool | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2026 | FC Cincinnati | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Chelsea | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Deportivo Alavés | Chelsea | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Chelsea | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Anderlecht | Chelsea | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Chelsea | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Reading | Chelsea | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Chelsea | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Reading | Chelsea | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Chelsea | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | FC Nantes | Chelsea | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Chelsea | FC Nantes | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2016 | New York Red Bulls | Chelsea | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 29/05/2013 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực52