
Gustavo Ferrareis
Hậu vệBRA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Gustavo Ferrareis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 3/12 | — | 6,35 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/62 | 0 | 1/4 | — | 7,19 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 56/61 | 2 | 5/8 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 1/5 | V | 6,69 |
| 18/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 2 | 2/5 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/49 | 0 | 1/7 | — | 6,42 |
| 03/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/53 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/04/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Atlas | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2025 | Puebla | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Internacional - RS | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Atletico Clube Goianiense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Internacional - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Avaí FC | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | Internacional - RS | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Botafogo - RJ | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Internacional - RS | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Figueirense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Internacional - RS | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Bahia - BA | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 30/05/2017 | Internacional - RS | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | SC Internacional B | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Internacional SC U20 | SC Internacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực50