
Ryan Mmaee là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
848Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 651 | 3 | 0 | 0 | 24 | 7 | 73% | 41% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 77% | 55% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/168 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/85 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 38
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 9 | 2 | 1 | 26/33 | 3 | 10/16 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 2/4 | — | 7,76 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 7/13 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 74 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 17/21 | 0 | 1/9 | — | 7,84 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | — | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 2 | 7/12 | — | 6,37 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/10 | 2 | 6/10 | V | 6,53 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 7/14 | — | 6,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 17 | 300 nghìn € |
| 06/02/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/03/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/10/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/10/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 2,2 triệu € |
| 21/02/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Omonia Nicosia FC | Atlas | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 26/08/2025 | Stoke City | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | SK Rapid Wien | Stoke City | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Stoke City | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Ferencvarosi TC | Stoke City | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2021 | AEL Limassol | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 09/09/2019 | Standard Liege | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Aarhus AGF | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Standard Liege | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SK Beveren | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Standard Liege | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège U17 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KAA Gent Youth | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực48