Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Vargas

AtlasThủ mônCOL
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Camilo Vargas là thủ môn 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atlas.

Tiểu sử Camilo Vargas

Camilo Vargas là thủ môn người Colombia, 37 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Atlas. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 13 trận với tổng 1170 phút thi đấu, thực hiện 38 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,71. Ở VĐQG Mexico mùa này anh có 10 trận và 28 lần cứu thua, còn tại Cúp MLS–Mexico mùa 2026 ghi nhận 3 trận và 10 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Anh cao 185 cm, nặng 87 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
42Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12121.080324480%75%006,61
Cúp MLS–Mexico2026—33270103484%100%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/381 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/141 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/111 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Camilo Vargas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-59010018/200——5,53
17/10/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 2-09030034/4901/1—6,93
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-19040022/3101/1—7,38
26/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 3-29031017/170——6,46
20/09/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.H 1-19020023/230——6,86
13/09/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 2-59020020/2711/1—5,59
06/09/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCH 1-19010039/430——6,61
30/08/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 1-39020031/350——5,86
23/08/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulT 2-09053031/440——7,89
16/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-19060018/290——7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/201020200 nghìn €
22/09/201021300 nghìn €
31/12/201122900 nghìn €
05/02/2016261,2 triệu €
07/07/2016271,2 triệu €
31/08/2016271,0 triệu €
09/11/2016271,0 triệu €
30/01/2017271,2 triệu €
18/11/2017281,2 triệu €
06/03/2018281,0 triệu €
07/06/2018291,0 triệu €
08/10/201829900 nghìn €
22/12/2018291,2 triệu €
20/06/2019301,5 triệu €
12/08/2019301,5 triệu €
09/01/2020301,5 triệu €
07/04/2020311,2 triệu €
26/06/2020311,2 triệu €
17/12/2020312,0 triệu €
20/04/2021322,0 triệu €
10/06/2021322,0 triệu €
14/10/2021322,0 triệu €
10/04/2022332,5 triệu €
30/10/2022332,3 triệu €
29/03/2023342,0 triệu €
28/06/2023341,8 triệu €
28/12/2023341,8 triệu €
03/03/2024341,5 triệu €
13/06/2024351,5 triệu €
10/12/2024351,0 triệu €
30/03/202536800 nghìn €
25/05/202536600 nghìn €
28/12/202536500 nghìn €
19/05/202637450 nghìn €
22/09/202637400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Deportivo CaliAtlasHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2018Atletico Nacional MedellinDeportivo CaliChuyển nhượng—
30/12/2018Deportivo CaliAtletico Nacional MedellinCho mượn—
31/12/2017Atletico Nacional MedellinDeportivo CaliChuyển nhượng—
29/06/2017Deportivo CaliAtletico Nacional MedellinCho mượn—
07/07/2016Atletico Nacional MedellinDeportivo CaliChuyển nhượng—
29/06/2016Argentinos JuniorsAtletico Nacional MedellinCho mượn—
10/01/2016Atletico Nacional MedellinArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2014Independiente Santa FeAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
31/12/2006Independiente Santa Fe U20Independiente Santa FeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com