
Adrian Mora là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 5,46 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,46 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/09/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Toluca | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atlas | Toluca | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Toluca | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Juarez | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Toluca | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Juarez | Toluca | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Toluca | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rayados de Monterrey | Toluca | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Toluca | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Toluca II | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Toluca U19 | Deportivo Toluca II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật33
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực53