Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arturo González

AtlasTiền đạoMEX
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Arturo González là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1095981018476%49%006,47
Cúp MLS–Mexico2026—311320002181%45%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/236 (76%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/32 (46%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/105 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 39
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/81 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arturo González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-5680011414/2408/15—5,61
17/10/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 3-21000004/401/1—6,50
20/09/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.H 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 2-5450000115/1713/7—5,94
06/09/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCH 1-1810010230/3628/16—6,52
30/08/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 1-3580010415/2111/8—6,37
23/08/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulT 2-0680000118/2513/8—6,28
16/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-1660100213/2338/14—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/201217200 nghìn €
16/12/201218200 nghìn €
26/05/201318350 nghìn €
26/12/201319350 nghìn €
31/08/2014191,0 triệu €
30/09/2015211,5 triệu €
03/08/2016212,0 triệu €
15/12/2016222,0 triệu €
30/07/2017221,8 triệu €
09/04/2018232,0 triệu €
22/08/2018232,0 triệu €
07/02/2019241,8 triệu €
12/08/2019241,8 triệu €
09/01/2020251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
26/06/2020251,2 triệu €
17/12/2020262,0 triệu €
20/04/2021263,5 triệu €
14/10/2021275,0 triệu €
10/04/2022274,0 triệu €
07/09/2022285,5 triệu €
30/10/2022286,0 triệu €
29/03/2023287,0 triệu €
28/06/2023287,0 triệu €
02/10/2023296,0 triệu €
28/12/2023295,0 triệu €
13/06/2024293,5 triệu €
09/10/2024302,8 triệu €
10/12/2024302,8 triệu €
30/03/2025302,5 triệu €
25/05/2025302,5 triệu €
28/12/2025312,2 triệu €
19/05/2026312,0 triệu €
22/09/2026321,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Rayados de MonterreyAtlasChuyển nhượng—
29/06/2025PachucaRayados de MonterreyCho mượn—
30/06/2024Rayados de MonterreyPachucaChuyển nhượng—
30/06/2016AtlasRayados de MonterreyHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2012Atlas U19AtlasChuyển nhượng—
30/06/2011Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Atlas Guadalajara IIAtlas U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com