Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar Zaldívar

AtlasHậu vệMEX
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Edgar Zaldívar là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1175652019387%51%106,69
Cúp MLS–Mexico2026—321850002191%47%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/249 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/60 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/144 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgar Zaldívar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-5220020120/2104/5—6,61
17/10/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 2-014000006/60——6,81
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-125000002/312/6—6,34
26/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 3-2900010139/4703/11—6,14
20/09/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.H 1-19001002/212/4—6,05
30/08/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 1-312000002/20——5,79
23/08/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulT 2-0781032026/3235/9—8,20
16/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-1900100226/3223/5—6,97
12/08/2026Cúp MLS–Mexico@ FC CincinnatiT 2-1310000018/2222/3—6,33
08/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Charlotte FCB 0-2640011039/4215/10—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201720300 nghìn €
09/04/201821400 nghìn €
22/08/201821300 nghìn €
07/02/201922600 nghìn €
12/08/2019221,0 triệu €
09/01/2020231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
26/06/202023800 nghìn €
17/12/202024800 nghìn €
20/04/202124800 nghìn €
14/10/2021241,0 triệu €
10/04/2022252,5 triệu €
30/10/2022262,5 triệu €
29/03/2023262,0 triệu €
28/06/2023261,5 triệu €
28/12/2023271,5 triệu €
13/06/2024271,0 triệu €
10/12/2024281,2 triệu €
25/05/2025281,0 triệu €
28/12/202529800 nghìn €
19/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017Atlas U19AtlasChuyển nhượng—
31/12/2015Académicos de AtlasAtlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Atlas Guadalajara IIAcadémicos de AtlasChuyển nhượng—
30/06/2014Atlas U17Atlas Guadalajara IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com