
Milton Valenzuela là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.099Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/2Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 837 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 61% | 1 | 2 | 6,09 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 48% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/346 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/67 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/95 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/140 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/31 | 3 | 5/11 | — | 5,39 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 3 | 5/7 | Đ | 6,60 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/33 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 3 | 7/12 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 5/7 | V | 5,19 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 1/4 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/33 | 5 | 10/12 | — | 5,64 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 2 | 3/7 | — | 6,69 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 3 | 3/9 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/10/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 18/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Independiente | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Lugano | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Columbus Crew | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Columbus Crew | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | Columbus Crew | Chuyển nhượng 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2016 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực43