
Fabian Mrozek là thủ môn 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Tiểu sử Fabian Mrozek
Fabian Mrozek là thủ môn của FC Cincinnati, quốc tịch Poland, sinh ngày 28/09/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Hồ sơ ghi nhận cầu thủ được chuyển đến FC Cincinnati từ Liverpool U21 vào ngày 04/03/2026 với phí 150 nghìn €, rồi tiếp tục được ghi nhận chuyển nhượng từ Liverpool U23 vào ngày 05/03/2026. Vào ngày 30/05/2025, cầu thủ được cho mượn từ Forest Green Rovers đến Liverpool U21. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2024), và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/04/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | B 1-2 | 90 | 1 | 3 | 0 | 25/31 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | B 2-3 | 90 | 2 | 2 | 1 | 19/20 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 46/49 | 0 | 2/4 | V | 5,76 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pachuca | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | B 2-7 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | — | — | 6,93 |
| 18/07/2026 | MLS Next Pro | @ Toronto FC II | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
| 13/07/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | — | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/03/2025 | 21 | — |
| 06/04/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Liverpool U23 | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2026 | Liverpool U21 | FC Cincinnati | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/05/2025 | Forest Green Rovers | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Liverpool U21 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Brommapojkarna | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 26/07/2024 | Liverpool | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Liverpool U21 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | FC Wroclaw Academy U19 | Liverpool U18 | Hết hạn mượn 0.285M € | 285 nghìn € |
| 31/12/2016 | MKS Kluczbork U19 | FC Wroclaw Academy U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực31
- Chỉ số 146
- Chỉ số 237
- Chỉ số 461
- Chỉ số 355