
Tah Anunga là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
9Đá chính
957Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 6 | 668 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 56% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 2 | 198 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88% | 40% | 2 | 0 | 6,79 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 71% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/389 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/65 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/119 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/51 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/58 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/3 | — | 6,33 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 2/2 | — | 5,98 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | V | 5,59 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,64 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/49 | 3 | 6/7 | — | 7,08 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Orlando City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/33 | 1 | 1/2 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/07/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/11/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Nashville SC | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Charleston Battery | Nashville SC | Hết hạn mượn 0.044909M € | 44 nghìn € |
| 15/03/2017 | Free Player | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Salem City FC | Wilmington Hammerheads | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | Wilmington Hammerheads | Salem City FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2015 | Rainbow FC Kumasi | Wilmington Hammerheads | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực49