
Rodrigo Schlegel
Hậu vệARG
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Rodrigo Schlegel là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/55 | 5 | 12/17 | V | 6,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/69 | 4 | 8/13 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 2/6 | — | 7,02 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 3 | 6/10 | — | 6,74 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/93 | 3 | 5/6 | — | 7,00 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 4 | 5/7 | V | 6,29 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 2 | 4/9 | — | 6,72 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 6/7 | — | 7,42 |
| 18/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 3/3 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Atlas | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Orlando City | Atlas | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Racing Club de Avellaneda | Orlando City | Hết hạn mượn 0.41M € | 410 nghìn € |
| 30/12/2020 | Orlando City | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Racing Club de Avellaneda | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy70
- Sức mạnh31
- Thể lực25