
Sergio Hernández là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 474 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 66% | 45% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 121 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/177 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/20 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/85 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 22 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 3/7 | V | 5,86 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/10 | V | 5,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 2/8 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 4/7 | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/12 | 2 | 3/8 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/5 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Atlas Guadalajara U21 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atlas U17 | Atlas Guadalajara U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy40
- Sức mạnh43
- Thể lực32