Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Rodríguez

AtlasHậu vệMEX
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jorge Rodríguez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.

Tiểu sử Jorge Rodríguez

Jorge Rodríguez là hậu vệ của câu lạc bộ Atlas, mang quốc tịch Mexico và hiện 25 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 03/09/2001, chiều cao 178 cm và cân nặng 67 kg. Chân thuận của cầu thủ là chân trái, và giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 800 nghìn €. Cầu thủ đã chuyển đến Atlas từ Toluca vào ngày 30/06/2025. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Mexico, cầu thủ có 8 trận ra sân với 297 phút và điểm trung bình 6,34.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—933090002087%59%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/141 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-5120000013/130——5,52
17/10/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 2-020000007/800/3—6,86
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.H 1-1450000023/2502/3—6,74
13/09/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 2-5900000037/4236/8—5,15
06/09/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCH 1-1580010016/1912/3—6,71
30/08/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 1-3130000013/140——5,95
23/08/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulT 2-02001002/30——7,05
16/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-124000003/300/1—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/202220700 nghìn €
07/09/202221600 nghìn €
30/10/202221600 nghìn €
29/03/202321600 nghìn €
28/06/202321500 nghìn €
28/12/202322800 nghìn €
03/03/202422600 nghìn €
13/06/202422600 nghìn €
10/12/202423600 nghìn €
25/05/202523600 nghìn €
28/12/202524600 nghìn €
19/05/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025TolucaAtlasChuyển nhượng—
29/06/2025PueblaTolucaCho mượn—
30/06/2024TolucaPueblaChuyển nhượng—
29/06/2024NecaxaTolucaCho mượn—
30/06/2023TolucaNecaxaChuyển nhượng—
30/06/2021Deportivo Toluca U19TolucaChuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo Toluca U17Deportivo Toluca U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Diablos Valle de BravoDeportivo Toluca U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Deportivo Toluca JugendDiablos Valle de BravoChuyển nhượng—
31/12/2016UnknownDeportivo Toluca JugendChuyển nhượng—
30/06/2014Atlas JugendUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy37
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com