
Juan Sánchez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.
Tiểu sử Juan Sánchez
Juan Sánchez là hậu vệ người Mexico, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Atlas, sinh ngày 09/01/1998 và 28 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Juan Sánchez đã ra sân 3 trận với tổng 197 phút và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025), và cầu thủ chuyển đến Atlas từ Tigres UANL vào ngày 28/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 70% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/166 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/62 | 2 | 4/7 | V | 5,42 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 6/9 | — | 7,57 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/38 | 1 | 8/13 | V | 6,63 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 86/92 | 2 | 7/15 | V | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 48/56 | 0 | 4/6 | — | 7,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/75 | 3 | 4/7 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 3/8 | Đ | 5,87 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 2 | 6/8 | — | 6,57 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/78 | 3 | 4/7 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/04/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Tigres UANL | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atlanta United | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Tigres UANL | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tigres UANL U19 | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tigres UANL U17 | Tigres UANL U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tigres SD | Tigres UANL U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tigres UANL Jugend | Tigres SD | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực63