
Florián Monzón là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
909Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 878 | 3 | 0 | 1 | 26 | 8 | 69% | 41% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 33% | 0 | 0 | 8,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/212 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/109 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 8,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 3 | 13/20 | 0 | 10/17 | — | 7,56 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 8/19 | V | 6,36 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/21 | 0 | 1/6 | — | 7,89 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 5/14 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/25 | 2 | 3/9 | — | 7,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/35 | 2 | 4/13 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 16/21 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/22 | 0 | 2/9 | — | 7,68 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 6/14 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/03/2024 | 23 | 425 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 425 nghìn € |
| 29/09/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Velez Sarsfield | Atlas | Hết hạn mượn 2.95M € | 3,0 triệu € |
| 30/12/2024 | Club Atletico Tigre | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Velez Sarsfield | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | CA Central Cordoba SDE | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 26/01/2024 | Velez Sarsfield | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Portland Timbers Reserves | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 12/04/2023 | Velez Sarsfield | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Almirante Brown | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Velez Sarsfield | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CA Platense | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Velez Sarsfield | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh28
- Thể lực51