- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng4 – 3
Sân Ak Bars Arena, Kazan · Trọng tài: Andrey Prokopov · Nắng 10°C · cập nhật
Rubin Kazan thắng Dynamo Makhachkala 3-1 trên sân nhà Ak Bars Arena.
Rubin Kazan vs Dynamo Makhachkala 3-1 — Ngoại hạng Nga 31/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 35' 🟨 Andres Alarcon
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ruslan Bezrukovthay Nazmi Gripshi 45'
- 🔁 Anderson Arroyothay Daniil Kuznetsov 45'
- 45' 🔁 Daniil Lesovoythay Egor Smelov
- 🟨 Veldin Hodza 60'
- 61' 🔁 Valdemiro Pinto Domingosthay Gamid Agalarov
-
⚽ Ilya Rozhkovkiến tạo: Ignacio Saavedra
62'
1 - 0 - 66' 🟨 Ilyas Akhmedov
- 70' 📺 VAR Houssem Mrezigue
-
73'
1 - 1 ⚽ (pen) Valdemiro Pinto Domingos - 73' 🔁 Dmitriy Aleksandrovthay Marat Apshatsev
- 73' 🔁 Kirill Zinovichthay Ilyas Akhmedov
- 73' 🔁 Aleksandr Sandrachukthay Mohamed Azzi
- 🟨 Ignacio Saavedra 75'
- 🔁 Ilya Samoshnikovthay Ignacio Saavedra 79'
- 🟨 Anderson Arroyo 80'
- 80' 🟨 Valdemiro Pinto Domingos
-
⚽ Aleksandar Jukickiến tạo: Anderson Arroyo
87'
2 - 1 - 🟨 Aleksandar Jukic 88'
- 🔁 Bogdan Jočićthay Aleksandar Jukic 89'
- 🔁 Daniil Motorinthay Jacques Siwe 93+3'
-
⚽ Bogdan Jočićkiến tạo: Ilya Samoshnikov
95+5'
3 - 1 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 6Tổng cú sút6
- 5Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích6
- 7Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn3
- 2Phạt góc5
- 52Tấn công nguy hiểm43
- 115Tấn công101
- 465Chuyền378
- 360Chuyền chính xác271
- 0Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài6
- 14Rê bóng16
- 33Tạt bóng22
- 47Tranh chấp43
- 34Tắc bóng36
- 81Cản phá60
- 9Cứu thua8
- 5Phạm lỗi8
- 21Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị0
- 4Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Rubin Kazan kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rubin Kazan ép sân · cột hướng xuống: Dynamo Makhachkala ép sân. Rubin Kazan kiểm soát thế trận 45% thời gian, Dynamo Makhachkala 40%.
Rubin KazanDynamo Makhachkala| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 5-3-2
Rubin Kazan · HLV Franc Artiga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Evgeniy Staver | Thủ môn | 6.5 |
| 3 | Denil Maldonado | Hậu vệ | 7.13 |
| 13 | Jakhongir Urozov | Hậu vệ | 6.51 |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Hậu vệ | 6.42 |
| 51 | Ilya Rozhkov © | Hậu vệ | 6.95 |
| 98 | Nikita Lobov | Hậu vệ | 6.66 |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ | 6.87 |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ | 6.75 |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ | 7.63 |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền đạo | 6.43 |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Hậu vệ |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Hậu vệ |
| 18 | Maksim Ignatjev | Hậu vệ |
| 8 | Bogdan Jočić | Tiền vệ |
| 70 | Dmitriy Kabutov | Hậu vệ |
| 86 | Nikita Korets | Thủ môn |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Hậu vệ |
| 71 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ |
| 2 | Egor Teslenko | Hậu vệ |
Dynamo Makhachkala · HLV Vadim Evseev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Timur Magomedov | Thủ môn | 5.62 |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ | 6.09 |
| 24 | Andres Alarcon | Hậu vệ | 5.09 |
| 43 | Ilyas Akhmedov | Hậu vệ | 5.88 |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ | 6.1 |
| 99 | Mutalip Alibekov © | Hậu vệ | 6.86 |
| 6 | Marat Apshatsev | Tiền vệ | 6.44 |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ | 5.5 |
| 52 | Egor Smelov | Tiền vệ | 5.49 |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền đạo | 6.47 |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo | 6.15 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ |
| 1 | David Volk | Thủ môn |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk | Hậu vệ |
| 11 | Valdemiro Pinto Domingos | Tiền đạo |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ |
| 88 | Daniil Lesovoy | Tiền vệ |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Tiền vệ |
| 30 | Dmitriy Aleksandrov | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rubin Kazan | Igor Vujacic | Treo giò | Inactive |
| Rubin Kazan | Uros Drezgic | Chấn thương | Knee injury |
| Rubin Kazan | Dardan Shabanhaxhaj | Treo giò | Inactive |
| Rubin Kazan | Ugochukwu Iwu | Treo giò | Inactive |
| Dynamo Makhachkala | Idar Shumakhov | Chấn thương | Knee injury |
| Dynamo Makhachkala | Nikita Voronin | Treo giò | Inactive |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Rubin Kazan | 2–1 |
| 12/09/2025 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Makhachkala | 1–0 |
| 07/12/2024 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Rubin Kazan | 2–3 |
| 24/08/2024 | RUS Premier League | Rubin Kazan – Dynamo Makhachkala | 2–0 |
| 27/05/2023 | RUS 1st League | Rubin Kazan – Dynamo Makhachkala | 2–0 |
| 06/11/2022 | RUS 1st League | Dynamo Makhachkala – Rubin Kazan | 0–1 |
Phong độ gần đây
Rubin Kazan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | RUS Premier League | Baltika Kaliningrad – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 19/08/2026 | RUS Cup | Rubin Kazan – Spartak Moscow | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | RUS Premier League | FK Rostov – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 10/08/2026 | RUS Premier League | Rubin Kazan – FC Orenburg | 1–1 | H |
| 04/08/2026 | RUS Cup | Rodina Moscow – Rubin Kazan | 5–0 | B |
Dynamo Makhachkala
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – FK Krasnodar | 0–1 | B |
| 21/08/2026 | RUS Cup | Baltika Kaliningrad – Dynamo Makhachkala | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Dynamo Makhachkala | 1–4 | T |
| 09/08/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Dynamo Makhachkala | 3–1 | B |
| 04/08/2026 | RUS Cup | Dynamo Makhachkala – Krylya Sovetov | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Rubin Kazan vs Dynamo Makhachkala đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rubin Kazan vs Dynamo Makhachkala thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 6 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 31/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ak Bars Arena (Kazan).
- Kết quả Rubin Kazan vs Dynamo Makhachkala là bao nhiêu?
- Rubin Kazan thắng Dynamo Makhachkala 3-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Rubin Kazan vs Dynamo Makhachkala gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Rubin Kazan thắng 5, hòa 0, Dynamo Makhachkala thắng 1. Lần gần nhất ngày 01/03/2026 (RUS Premier League) Dynamo Makhachkala 2-1 Rubin Kazan.
- Phong độ Rubin Kazan và Dynamo Makhachkala trước trận?
- Rubin Kazan: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDDLW); Dynamo Makhachkala: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLW).
- Đội hình xuất phát Rubin Kazan vs Dynamo Makhachkala?
- Rubin Kazan ra sân với sơ đồ 5-3-2, Dynamo Makhachkala dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

