
Brian Mansilla là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Tiểu sử Brian Mansilla
Brian Mansilla, vị trí Tiền đạo, hiện chơi cho Rodina Moscow và mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 16/04/1997 và 29 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận ra sân và 230 phút thi đấu, trong đó 5 trận tại Ngoại hạng Nga. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2018); lần chuyển nhượng gần nhất là từ Akhmat Grozny đến Rodina Moscow vào ngày 07/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 140 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 45% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/51 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 6/9 | — | 6,12 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/6 | V | 6,70 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 3/7 | V | 6,48 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,87 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 5/7 | — | 6,61 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/9 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/02/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/08/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 20 | 2,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/08/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực37