
Egor Smelov là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,12 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 4,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/26 | 0 | 4/7 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 1/6 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 4/6 | — | 5,49 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Krylya Sovetov | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/10/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/11/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/03/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/09/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/03/2026 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Dynamo Moscow | Dynamo Makhachkala | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 08/09/2025 | Dynamo Moscow | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dynamo Moscow U20 | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia Dinamo Moskau U16 | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | SShOR Zenit St. Petersburg U16 | Akademia Dinamo Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực34