- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng4 – 2
Sân VTB Arena, Moscow · Trọng tài: Evgeni Bulanov · Nắng 22°C · cập nhật
Dynamo Moscow thắng Rodina Moscow 3-1 trên sân nhà VTB Arena.
Dynamo Moscow vs Rodina Moscow 3-1 — Ngoại hạng Nga 23/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Timofey Marinkin 24'
- 27' 🟨 Stanislav Bessmertniy
-
31'
0 - 1 ⚽ Iker Pozo -
⚽ Konstantin Tyukavinkiến tạo: Maksim Osipenko
38'
1 - 1 - 🔁 Danil Glebovthay Timofey Marinkin 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Juan Caceresthay Leon Zaydenzal 45'
-
⚽ Konstantin Tyukavin
50'
2 - 1 -
⚽ Anton Miranchukkiến tạo: Bitello
56'
3 - 1 - 58' 🔁 Soltmurad Bakaevthay Astemir Gordyushenko
- 58' 🔁 Ivan Timoshenkothay Artur Gharibyan
- 🔁 Luis Chavezthay Anton Miranchuk 58'
- 🟨 Yaroslav Gladyshev 69'
- 69' 🔁 Kirill Ushatovthay Ruslan Fishchenko
- 69' 🔁 Ilya Dyatlovthay Stanislav Bessmertniy
- 🔁 Rubensthay Dmitriy Skopintsev 77'
- 🔁 Ivan Sergeevthay Konstantin Tyukavin 77'
- 80' 🔁 Kerfala Cissokothay Yordy Reyna
- 🟨 David Ricardo Loiola da Silva 83'
- 85' 🟨 Iker Pozo
- 🟨 Ivan Sergeev 92+2'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 19Tổng cú sút9
- 10Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích4
- 22Sút trong vòng cấm7
- 7Sút bị chặn1
- 5Phạt góc2
- 69Tấn công nguy hiểm34
- 112Tấn công97
- 511Chuyền284
- 418Chuyền chính xác205
- 10Chuyền then chốt7
- 17Chuyền dài5
- 22Rê bóng14
- 28Tạt bóng19
- 51Tranh chấp40
- 16Tắc bóng20
- 62Cản phá61
- 13Cứu thua13
- 7Phạm lỗi6
- 26Bị phạm lỗi21
- 7Việt vị4
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Dynamo Moscow kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Moscow ép sân · cột hướng xuống: Rodina Moscow ép sân. Dynamo Moscow kiểm soát thế trận 59% thời gian, Rodina Moscow 32%.
Dynamo MoscowRodina Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Dynamo Moscow · HLV Sandro Schwarz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kurban Rasulov | Thủ môn | 6.28 |
| 7 | Dmitriy Skopintsev | Hậu vệ | 6.18 |
| 55 | Maksim Osipenko | Hậu vệ | 8.0 |
| 56 | Leon Zaydenzal | Hậu vệ | 6.72 |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Hậu vệ | 6.86 |
| 10 | Bitello | Tiền vệ | 7.7 |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ | 8.02 |
| 60 | Timofey Marinkin | Tiền vệ | 6.21 |
| 11 | Arthur Gomes | Tiền đạo | 6.67 |
| 70 | Konstantin Tyukavin © | Tiền đạo | 9.08 |
| 91 | Yaroslav Gladyshev | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Dmitriy Aleksandrov | Tiền vệ |
| 17 | Ulvi Babaev | Tiền đạo |
| 4 | Juan Caceres | Hậu vệ |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ |
| 6 | Roberto Fernandez | Hậu vệ |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn |
| 88 | Viktor Okishor | Tiền vệ |
| 8 | Rubens | Tiền vệ |
| 33 | Ivan Sergeev | Tiền đạo |
Rodina Moscow · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn | 6.65 |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ | 5.5 |
| 19 | Dmitriy Tananeev | Hậu vệ | 6.48 |
| 26 | Artem Meshchaninov © | Hậu vệ | 6.19 |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ | 5.62 |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ | 5.67 |
| 8 | Iker Pozo | Tiền vệ | 6.96 |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền vệ | 6.04 |
| 72 | Astemir Gordyushenko | Tiền vệ | 5.94 |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền đạo | 5.94 |
| 77 | Artur Gharibyan | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền vệ |
| 95 | Kerfala Cissoko | Tiền đạo |
| 49 | Ilya Dyatlov | Hậu vệ |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ |
| 88 | Artem Sokol | Hậu vệ |
| 71 | Ilya Svinov | Thủ môn |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo |
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rodina Moscow | Iker Pozo | Treo giò | Yellow card suspension |
Phong độ gần đây
Dynamo Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | RUS Cup | Dynamo Moscow – FK Krasnodar | 0–1 | B |
| 16/08/2026 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Dynamo Moscow | 3–0 | B |
| 09/08/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Dynamo Makhachkala | 3–1 | T |
| 05/08/2026 | RUS Cup | Fakel Voronezh – Dynamo Moscow | 0–1 | T |
| 02/08/2026 | RUS Premier League | Baltika Kaliningrad – Dynamo Moscow | 2–1 | B |
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | RUS Cup | Rodina Moscow – FC Orenburg | 1–4 | B |
| 15/08/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – Akron Togliatti | 3–3 | H |
| 09/08/2026 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Rodina Moscow | 1–2 | T |
| 04/08/2026 | RUS Cup | Rodina Moscow – Rubin Kazan | 5–0 | T |
| 01/08/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – FK Rostov | 2–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Moscow vs Rodina Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Moscow vs Rodina Moscow thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 5 đã diễn ra lúc 19:15 ngày 23/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VTB Arena (Moscow).
- Kết quả Dynamo Moscow vs Rodina Moscow là bao nhiêu?
- Dynamo Moscow thắng Rodina Moscow 3-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Dynamo Moscow và Rodina Moscow trước trận?
- Dynamo Moscow: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLD); Rodina Moscow: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWLL).
- Đội hình xuất phát Dynamo Moscow vs Rodina Moscow?
- Dynamo Moscow ra sân với sơ đồ 4-3-3, Rodina Moscow dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

