- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Rudolf-Harbig Stadion, Dresden · Trọng tài: Sven Jablonski · Ít mây 11°C · cập nhật
Hertha Berlin thắng 1-0 ngay trên sân của Dynamo Dresden.
Dynamo Dresden vs Hertha Berlin 0-1 — Bundesliga 2 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 16Tổng cú sút12
- 5Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm10
- 3Sút bị chặn1
- 6Phạt góc3
- 53Tấn công nguy hiểm31
- 107Tấn công70
- 516Chuyền371
- 442Chuyền chính xác305
- 4Chuyền then chốt4
- 9Chuyền dài8
- 27Rê bóng14
- 18Tạt bóng21
- 48Tranh chấp40
- 17Tắc bóng32
- 40Cản phá48
- 10Cứu thua11
- 6Phạm lỗi5
- 24Bị phạm lỗi16
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Dynamo Dresden kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Dresden ép sân · cột hướng xuống: Hertha Berlin ép sân. Dynamo Dresden kiểm soát thế trận 49% thời gian, Hertha Berlin 39%.
Dynamo DresdenHertha Berlin| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Dynamo Dresden · HLV Thomas Stamm
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 7.63 |
| 13 | Julian Andreas Pauli | Hậu vệ | 7.28 |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ | 6.6 |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ | 6.92 |
| 39 | Thomas Keller | Hậu vệ | 7.11 |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Jason Ceka | Tiền vệ | 6.29 |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ | 6.68 |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền vệ | 6.29 |
| 27 | Niklas Hauptmann © | Tiền vệ | 6.05 |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 42 | Friedrich Müller | Hậu vệ |
| 29 | Lukas Boeder | Hậu vệ |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo |
| 2 | Konrad Faber | Hậu vệ |
| 16 | Nils Fröling | Tiền đạo |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ |
| 10 | Jakob Lemmer | Tiền vệ |
| 24 | Tony Menzel | Tiền vệ |
| 37 | Daniel Mesenhöler | Thủ môn |
Hertha Berlin · HLV Stefan Leitl
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 8.44 |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ | 6.82 |
| 37 | Toni Leistner | Hậu vệ | 7.25 |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ | 7.82 |
| 44 | Linus Jasper Gechter | Hậu vệ | 7.61 |
| 7 | Josip Brekalo | Tiền vệ | 6.27 |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ | 6.67 |
| 11 | Fabian Reese © | Tiền vệ | 7.7 |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ | 7.67 |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ | 6.66 |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Jan Luca Schuler | Tiền đạo |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ |
| 41 | Pascal Klemens | Hậu vệ |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ |
| 23 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ |
| 31 | Marton Dardai | Hậu vệ |
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ |
| 10 | Michaël Cuisance | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Dynamo Dresden | Tan-Kenneth Jerico·Schmidt | Chấn thương | Knee injury |
| Hertha Berlin | Gustav Ørsøe Christensen | Treo giò | Inactive |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Dresden vs Hertha Berlin đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Dresden vs Hertha Berlin thuộc Bundesliga 2, Vòng 28 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rudolf-Harbig Stadion (Dresden).
- Kết quả Dynamo Dresden vs Hertha Berlin là bao nhiêu?
- Hertha Berlin thắng Dynamo Dresden 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Hertha Berlin?
- Dynamo Dresden ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hertha Berlin dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

